désillusion
danh từ giống cái (f)
/de.zi.ly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
désillusion nghĩa là sự hết ảo tưởng.
Nghĩa của désillusion
Danh từ · giống cái
- Sự hết ảo tưởng.
Dạng từ của désillusion
Đi với mạo từ: une désillusion · la désillusion
| Số nhiều | désillusions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désillusion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disillusion, disenchantment
Câu hỏi thường gặp
désillusion nghĩa là gì?
désillusion (danh từ) nghĩa là sự hết ảo tưởng.
désillusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désillusion (giọng Pháp chuẩn): /de.zi.ly.zjɔ̃/.
désillusion là giống đực hay giống cái?
désillusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).