TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désillusion

danh từ giống cái (f)
/de.zi.ly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désillusion nghĩa là sự hết ảo tưởng.

Nghĩa của désillusion

Danh từ · giống cái

  1. Sự hết ảo tưởng.

Dạng từ của désillusion

Đi với mạo từ: une désillusion · la désillusion

Số nhiềudésillusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désillusion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disillusion, disenchantment

Câu hỏi thường gặp

désillusion nghĩa là gì?

désillusion (danh từ) nghĩa là sự hết ảo tưởng.

désillusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désillusion (giọng Pháp chuẩn): /de.zi.ly.zjɔ̃/.

désillusion là giống đực hay giống cái?

désillusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.