TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illuminé

/i.ly.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

illuminé nghĩa là sáng rực, trưng đèn sáng rực, cuồng tưởng, kẻ cuồng tưởng.

Nghĩa của illuminé

Tính từ

  1. Sáng rực, trưng đèn sáng rực.
  2. Cuồng tưởng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghĩa xấu Kẻ cuồng tưởng.

Dạng từ của illuminé

Số nhiềuilluminés
Giống cáiilluminée
Giống cái số nhiềuilluminées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illuminé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crank (advocate of a pseudoscience movement)

Câu hỏi thường gặp

illuminé nghĩa là gì?

illuminé (tính từ, danh từ) nghĩa là sáng rực, trưng đèn sáng rực, cuồng tưởng, kẻ cuồng tưởng.

illuminé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illuminé (giọng Pháp chuẩn): /i.ly.mi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.