illuminé
/i.ly.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
illuminé nghĩa là sáng rực, trưng đèn sáng rực, cuồng tưởng, kẻ cuồng tưởng.
Nghĩa của illuminé
Tính từ
- Sáng rực, trưng đèn sáng rực.
- Cuồng tưởng.
Danh từ · cả hai giống
- Nghĩa xấu Kẻ cuồng tưởng.
Dạng từ của illuminé
| Số nhiều | illuminés |
| Giống cái | illuminée |
| Giống cái số nhiều | illuminées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illuminé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crank (advocate of a pseudoscience movement)
Câu hỏi thường gặp
illuminé nghĩa là gì?
illuminé (tính từ, danh từ) nghĩa là sáng rực, trưng đèn sáng rực, cuồng tưởng, kẻ cuồng tưởng.
illuminé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illuminé (giọng Pháp chuẩn): /i.ly.mi.ne/.