TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illuminisme

danh từ giống đực (m)
/i.ly.mi.nism/ giọng máy của trình duyệt

illuminisme nghĩa là thuyết thiên cảm.

Nghĩa của illuminisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thuyết thiên cảm.

Dạng từ của illuminisme

Đi với mạo từ: un illuminisme · l'illuminisme

Số nhiềuilluminismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illuminisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illuminism

Câu hỏi thường gặp

illuminisme nghĩa là gì?

illuminisme (danh từ) nghĩa là thuyết thiên cảm.

illuminisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illuminisme (giọng Pháp chuẩn): /i.ly.mi.nism/.

illuminisme là giống đực hay giống cái?

illuminisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.