fausset
danh từ giống đực (m)
/fo.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
fausset nghĩa là giọng kim.
Nghĩa của fausset
Danh từ · giống đực
- Giọng kim.
Dạng từ của fausset
Đi với mạo từ: un fausset · le fausset
| Số nhiều | faussets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fausset
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ faucet (tap used to stop the flow of liquid from a vessel)
- Danh từ (singing) falsetto (type of singing voice)
Câu hỏi thường gặp
fausset nghĩa là gì?
fausset (danh từ) nghĩa là giọng kim.
fausset phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fausset (giọng Pháp chuẩn): /fo.sɛ/.
fausset là giống đực hay giống cái?
fausset là danh từ giống đực (dùng với un, le).