TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fausset

danh từ giống đực (m)
/fo.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

fausset nghĩa là giọng kim.

Nghĩa của fausset

Danh từ · giống đực

  1. Giọng kim.

Dạng từ của fausset

Đi với mạo từ: un fausset · le fausset

Số nhiềufaussets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fausset

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ faucet (tap used to stop the flow of liquid from a vessel)
  • Danh từ (singing) falsetto (type of singing voice)

Câu hỏi thường gặp

fausset nghĩa là gì?

fausset (danh từ) nghĩa là giọng kim.

fausset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fausset (giọng Pháp chuẩn): /fo.sɛ/.

fausset là giống đực hay giống cái?

fausset là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.