faute de frappe
faute de frappe nghĩa là lỗi chính tả.
Nghĩa của faute de frappe
Danh từ · giống cái
- Lỗi chính tả. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- C'est une faute de frappe. Désolé.Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi.
Dạng từ của faute de frappe
Đi với mạo từ: une faute de frappe · la faute de frappe
| Số nhiều | fautes de frappe |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faute de frappe
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với faute de frappe
- C'est une faute de frappe. Désolé. Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1389882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ typing error, typo (typographical error)
Câu hỏi thường gặp
faute de frappe nghĩa là gì?
faute de frappe (danh từ) nghĩa là lỗi chính tả.
faute de frappe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faute de frappe (giọng Pháp chuẩn): /fot də fʁap/.
faute de frappe là giống đực hay giống cái?
faute de frappe là danh từ giống cái (dùng với une, la).