coquille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.kij/ giọng máy của trình duyệt
coquille nghĩa là vỏ, món nhồi vỏ sò.
Nghĩa của coquille
Danh từ · giống cái
- Vỏ (sò, ốc, trứng, một số quả).
- Món nhồi vỏ sò (món ăn nhồi trong vỏ sò).
- Đường vòng cầu thang.
- Mũ cán gươm.
- Lỗi in.
Dạng từ của coquille
Đi với mạo từ: une coquille · la coquille
| Số nhiều | coquilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coquille
Đồng nghĩa
Họ từ của coquille
Cụm từ, thành ngữ với coquille
- coquille de noix — thuyền bé
- rentrer dans sa coquille — thu mình trong vỏ kén, sống xa lánh mọi người
- sortir de sa coquille — giao thiệp với đời; còn non trẻ chưa có kinh nghiệm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shell; dish; scallop; typo, misprint; jockstrap, athletic protector; groin guard, box, cup (protection for the male genitals)
Câu hỏi thường gặp
coquille nghĩa là gì?
coquille (danh từ) nghĩa là vỏ, món nhồi vỏ sò.
coquille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coquille (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kij/.
coquille là giống đực hay giống cái?
coquille là danh từ giống cái (dùng với une, la).