TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coquiller

/kɔkije/ giọng máy của trình duyệt

coquiller nghĩa là phồng lên từng chỗ.

Nghĩa của coquiller

Nội động từ

  1. Phồng lên từng chỗ (bánh mì).

Câu hỏi thường gặp

coquiller nghĩa là gì?

coquiller (nội động từ) nghĩa là phồng lên từng chỗ.

coquiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coquiller (giọng Pháp chuẩn): /kɔkije/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.