coquin
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
coquin nghĩa là ranh mãnh, kẻ ranh mãnh, nhãi ranh.
Nghĩa của coquin
Tính từ
- Ranh mãnh.
- Yeux coquinsđôi mắt ranh mãnh
Danh từ · giống đực
- Kẻ ranh mãnh.
- Đùa cợt Nhãi ranh.
- Mon coquin de filsthằng nhãi ranh nhà tôi
- Từ cũ, nghĩa cũ Đồ đểu giả, đồ vô lại.
- coquin de sort!(thân mật) oái ăm thay!
- Từ cũ, nghĩa cũ Người đàn bà đĩ thõa.
Dạng từ của coquin
| Số nhiều | coquins |
| Giống cái | coquine /kɔ.kin/ |
| Giống cái số nhiều | coquines |
Họ từ của coquin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rascal, scoundrel; lucky dog
- Tính từ mischievous; naughty, risqué
Câu hỏi thường gặp
coquin nghĩa là gì?
coquin (tính từ, danh từ) nghĩa là ranh mãnh, kẻ ranh mãnh, nhãi ranh.
coquin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coquin (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɛ̃/.