TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coquin

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

coquin nghĩa là ranh mãnh, kẻ ranh mãnh, nhãi ranh.

Nghĩa của coquin

Tính từ

  1. Ranh mãnh.
    • Yeux coquinsđôi mắt ranh mãnh

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ ranh mãnh.
  2. Đùa cợt Nhãi ranh.
    • Mon coquin de filsthằng nhãi ranh nhà tôi
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đồ đểu giả, đồ vô lại.
    • coquin de sort!(thân mật) oái ăm thay!
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Người đàn bà đĩ thõa.

Dạng từ của coquin

Số nhiềucoquins
Giống cáicoquine /kɔ.kin/
Giống cái số nhiềucoquines

Họ từ của coquin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rascal, scoundrel; lucky dog
  • Tính từ mischievous; naughty, risqué

Câu hỏi thường gặp

coquin nghĩa là gì?

coquin (tính từ, danh từ) nghĩa là ranh mãnh, kẻ ranh mãnh, nhãi ranh.

coquin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coquin (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.