TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coquinerie

danh từ giống cái (f)
/kɔ.kin.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

coquinerie nghĩa là hành động đểu giả.

Nghĩa của coquinerie

Danh từ · giống cái

  1. Hành động đểu giả.
  2. Tính nết ba que xỏ lá.

Dạng từ của coquinerie

Đi với mạo từ: une coquinerie · la coquinerie

Số nhiềucoquineries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roguery, scoundrelism

Câu hỏi thường gặp

coquinerie nghĩa là gì?

coquinerie (danh từ) nghĩa là hành động đểu giả.

coquinerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coquinerie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kin.ʁi/.

coquinerie là giống đực hay giống cái?

coquinerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.