TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cor

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

cor nghĩa là tù và, kèn co.

Nghĩa của cor

Danh từ · giống đực

  1. Tù và.
  2. Âm nhạc Kèn co.
  3. Y học (chai) mắt cá (chai ở ngón chân).
  4. Số nhiều Nhánh gạc hươu.
    • à cor et à criỏm tỏi
    • Réclamer à cor et à criđòi hỏi ỏm tỏi

Dạng từ của cor

Đi với mạo từ: un cor · le cor

Số nhiềucors

Họ từ của cor

Cụm từ, thành ngữ với cor

  • cerf dix cors — hươu bảy tuổi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horn (musical instrument); corn (of the foot)

Câu hỏi thường gặp

cor nghĩa là gì?

cor (danh từ) nghĩa là tù và, kèn co.

cor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cor (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ/.

cor là giống đực hay giống cái?

cor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.