cor
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
cor nghĩa là tù và, kèn co.
Nghĩa của cor
Danh từ · giống đực
- Tù và.
- Âm nhạc Kèn co.
- Y học (chai) mắt cá (chai ở ngón chân).
- Số nhiều Nhánh gạc hươu.
- à cor et à criỏm tỏi
- Réclamer à cor et à criđòi hỏi ỏm tỏi
Dạng từ của cor
Đi với mạo từ: un cor · le cor
| Số nhiều | cors |
Họ từ của cor
Cụm từ, thành ngữ với cor
- cerf dix cors — hươu bảy tuổi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horn (musical instrument); corn (of the foot)
Câu hỏi thường gặp
cor nghĩa là gì?
cor (danh từ) nghĩa là tù và, kèn co.
cor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cor (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ/.
cor là giống đực hay giống cái?
cor là danh từ giống đực (dùng với un, le).