TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cornu

/kɔʁ.ny/ giọng máy của trình duyệt

cornu nghĩa là có sừng.

Nghĩa của cornu

Tính từ

  1. Có sừng.
  2. Có góc, có mỏm.
    • Béret cornumũ bê rê có mỏm

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Bình cổ cong.
  2. Kỹ thuật Lò cất.

Dạng từ của cornu

Số nhiềucornus
Giống cáicornue
Giống cái số nhiềucornues

Cụm từ, thành ngữ với cornu

  • idées cornues — ý kiến kỳ quặc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ horned

Câu hỏi thường gặp

cornu nghĩa là gì?

cornu (tính từ, danh từ) nghĩa là có sừng.

cornu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornu (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.