cornue
/kɔʁ.ny/ giọng máy của trình duyệt
cornue nghĩa là có sừng, có góc, có mỏm, bình cổ cong.
Nghĩa của cornue
Tính từ
- Có sừng.
- Có góc, có mỏm.
- Béret cornumũ bê rê có mỏm
Danh từ · giống cái
- Hóa học Bình cổ cong.
- Kỹ thuật Lò cất.
Dạng từ của cornue
| Số nhiều | cornues |
Cụm từ, thành ngữ với cornue
- idées cornues — ý kiến kỳ quặc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retort
Câu hỏi thường gặp
cornue nghĩa là gì?
cornue (tính từ, danh từ) nghĩa là có sừng, có góc, có mỏm, bình cổ cong.
cornue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cornue (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ny/.