TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cornière

danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cornière nghĩa là rãnh máng, sắt góc.

Nghĩa của cornière

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Rãnh máng (giữa hai mái nhà).
  2. Sắt góc.

Tính từ

  1. xem cornier — Ở góc.

Dạng từ của cornière

Đi với mạo từ: une cornière · la cornière

Câu hỏi thường gặp

cornière nghĩa là gì?

cornière (danh từ, tính từ) nghĩa là rãnh máng, sắt góc.

cornière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornière (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.njɛʁ/.

cornière là giống đực hay giống cái?

cornière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.