TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cornier

/kɔʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

cornier nghĩa là ở góc, cây mốc gốc.

Nghĩa của cornier

Tính từ

  1. Xây dựng Ở góc.
    • Poteau corniercột trụ ở góc

Danh từ · giống đực

  1. Lâm nghiệp Cây mốc gốc.

Dạng từ của cornier

Số nhiềucorniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ European cornel (Cornus mas)

Câu hỏi thường gặp

cornier nghĩa là gì?

cornier (tính từ, danh từ) nghĩa là ở góc, cây mốc gốc.

cornier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornier (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.