TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cornichon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ.ni.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cornichon nghĩa là dưa chuột bao tử, người khờ dại.

Nghĩa của cornichon

Danh từ · giống đực

  1. Dưa chuột bao tử.
  2. Thân mật Người khờ dại.
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Học sinh dự bị trường võ bị.

Dạng từ của cornichon

Đi với mạo từ: un cornichon · le cornichon

Số nhiềucornichons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gherkin; pickle (“pickled cucumber”); nitwit, dummy

Câu hỏi thường gặp

cornichon nghĩa là gì?

cornichon (danh từ) nghĩa là dưa chuột bao tử, người khờ dại.

cornichon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornichon (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ni.ʃɔ̃/.

cornichon là giống đực hay giống cái?

cornichon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.