TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corniche

danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.niʃ/ giọng máy của trình duyệt

corniche nghĩa là mái đua, gờ, sườn treo.

Nghĩa của corniche

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Mái đua; gờ.
  2. Địa chất, địa lý Sườn treo.
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Lớp dự bị trường võ bị.

Dạng từ của corniche

Đi với mạo từ: une corniche · la corniche

Số nhiềucorniches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a horizontal moulded projection which crowns or finishes a building or some part of a building or runs round the wall of a room; cornice; cliff road, mountain road, corniche; ledge

Câu hỏi thường gặp

corniche nghĩa là gì?

corniche (danh từ) nghĩa là mái đua, gờ, sườn treo.

corniche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corniche (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.niʃ/.

corniche là giống đực hay giống cái?

corniche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.