corniaud
danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.njo/ giọng máy của trình duyệt
corniaud nghĩa là kẻ ngu ngốc.
Nghĩa của corniaud
Danh từ · giống đực
- Kẻ ngu ngốc.
Dạng từ của corniaud
Đi với mạo từ: un corniaud · le corniaud
| Số nhiều | corniauds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mongrel; nitwit (stupid person)
Câu hỏi thường gặp
corniaud nghĩa là gì?
corniaud (danh từ) nghĩa là kẻ ngu ngốc.
corniaud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corniaud (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.njo/.
corniaud là giống đực hay giống cái?
corniaud là danh từ giống đực (dùng với un, le).