TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corniste

danh từ cả hai giống
/kɔʁ.nist/ giọng máy của trình duyệt

corniste nghĩa là người thổi kèn co.

Nghĩa của corniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thổi kèn co.

Dạng từ của corniste

Số nhiềucornistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hornist (person who plays the horn)

Câu hỏi thường gặp

corniste nghĩa là gì?

corniste (danh từ) nghĩa là người thổi kèn co.

corniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corniste (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.nist/.

corniste là giống đực hay giống cái?

corniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.