TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corail

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

corail nghĩa là san hô.

Nghĩa của corail

Danh từ · giống đực

  1. San hô.
    • de corail(văn học) đỏ thắm
    • Lèvres de corailmôi đỏ thắm

Dạng từ của corail

Đi với mạo từ: un corail · le corail

Số nhiềucoraux

Họ từ của corail

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coral (an aquatic organism living in maritime colonies); coral (precious material of those dwellings, harvested mainly for decorative and collectionable uses)

Câu hỏi thường gặp

corail nghĩa là gì?

corail (danh từ) nghĩa là san hô.

corail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corail (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁaj/.

corail là giống đực hay giống cái?

corail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.