TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

corne nghĩa là sừng, cái xỏ giày.

Nghĩa của corne

Danh từ · giống cái

  1. Sừng.
    • Les cornes du bœufsừng bò
    • Cornes de l'utérus(giải phẫu) sừng dạ con
    • Peigne en cornelược sừng
  2. Cái xỏ giày (bằng sừng).
  3. Tù và; còi.
    • Corne d'automobilecòi ô tô
  4. Mũi, mỏm; mũi cong.
    • Chapeau à deux cornesmũ có hai mũi
    • Les cornes de la toituremũi cong của mái nhà
  5. Góc gập, chỗ quăn góc (ở trang sách, do cẩu thả hay để đánh dấu).

Dạng từ của corne

Đi với mạo từ: une corne · la corne

Số nhiềucornes

Họ từ của corne

Cụm từ, thành ngữ với corne

  • faire les cornes à quelqu'un — giơ ngón tay chế giễu ai
  • montrer les cornes — sẵn sàng chiến đấu
  • planter des cornes à son mari — cắm sừng chồng
  • porter des cornes — bị cắm sừng
  • prendre le taureau par les cornes — nắm ngay lấy cái khó mà giải quyết

Câu ví dụ với corne

  • Le Somaliland est situé dans la Corne d'Afrique. Somaliland nằm ở khu vực Sừng châu Phi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13709985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horn; corn (callus)

Câu hỏi thường gặp

corne nghĩa là gì?

corne (danh từ) nghĩa là sừng, cái xỏ giày.

corne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corne (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁn/.

corne là giống đực hay giống cái?

corne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.