TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cornet

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

cornet nghĩa là kèn coocnê, người thổi kèn coocnê, bồ dài.

Nghĩa của cornet

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Kèn coocnê; người thổi kèn coocnê.
  2. Bồ dài, gói giấy hình tổ sâu.
    • Un cornet de bonbonsmột bồ dài kẹo
  3. Bánh (hình) sừng.
    • Cornet à la crèmebánh sừng kem
  4. Cốc gieo súc sắc.
  5. Giải phẫu Xoăn mũi.
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Tù và nhỏ; còi nhỏ.

Dạng từ của cornet

Đi với mạo từ: un cornet · le cornet

Số nhiềucornets

Họ từ của cornet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cone; horn; (ice-cream) cone; post horn; cornet; cornet stop (on organ)

Câu hỏi thường gặp

cornet nghĩa là gì?

cornet (danh từ) nghĩa là kèn coocnê, người thổi kèn coocnê, bồ dài.

cornet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornet (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.nɛ/.

cornet là giống đực hay giống cái?

cornet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.