cornette
danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
cornette nghĩa là mũ bà xơ, cờ đuôi nheo.
Nghĩa của cornette
Danh từ · giống cái
- Mũ bà xơ.
- Prendre la cornetteđi tu
- Hàng hải Cờ đuôi nheo.
Dạng từ của cornette
Đi với mạo từ: une cornette · la cornette
| Số nhiều | cornettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cornet (military rank)
Câu hỏi thường gặp
cornette nghĩa là gì?
cornette (danh từ) nghĩa là mũ bà xơ, cờ đuôi nheo.
cornette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cornette (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.nɛt/.
cornette là giống đực hay giống cái?
cornette là danh từ giống cái (dùng với une, la).