TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cornette

danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

cornette nghĩa là mũ bà xơ, cờ đuôi nheo.

Nghĩa của cornette

Danh từ · giống cái

  1. Mũ bà xơ.
    • Prendre la cornetteđi tu
  2. Hàng hải Cờ đuôi nheo.

Dạng từ của cornette

Đi với mạo từ: une cornette · la cornette

Số nhiềucornettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cornet (military rank)

Câu hỏi thường gặp

cornette nghĩa là gì?

cornette (danh từ) nghĩa là mũ bà xơ, cờ đuôi nheo.

cornette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornette (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.nɛt/.

cornette là giống đực hay giống cái?

cornette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.