corned-beef
danh từ giống đực (m)
/kɔʁn.bif/ giọng máy của trình duyệt
corned-beef nghĩa là thịt bò muối.
Nghĩa của corned-beef
Danh từ · giống đực
- Thịt bò muối.
Dạng từ của corned-beef
Đi với mạo từ: un corned-beef · le corned-beef
| Số nhiều | corned-beefs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corned beef
Câu hỏi thường gặp
corned-beef nghĩa là gì?
corned-beef (danh từ) nghĩa là thịt bò muối.
corned-beef phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corned-beef (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁn.bif/.
corned-beef là giống đực hay giống cái?
corned-beef là danh từ giống đực (dùng với un, le).