TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corned-beef

danh từ giống đực (m)
/kɔʁn.bif/ giọng máy của trình duyệt

corned-beef nghĩa là thịt bò muối.

Nghĩa của corned-beef

Danh từ · giống đực

  1. Thịt bò muối.

Dạng từ của corned-beef

Đi với mạo từ: un corned-beef · le corned-beef

Số nhiềucorned-beefs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corned beef

Câu hỏi thường gặp

corned-beef nghĩa là gì?

corned-beef (danh từ) nghĩa là thịt bò muối.

corned-beef phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corned-beef (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁn.bif/.

corned-beef là giống đực hay giống cái?

corned-beef là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.