TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coquillard

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ki.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

coquillard nghĩa là kẻ ăn mày.

Nghĩa của coquillard

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Kẻ ăn mày (thời Trung đại).

Dạng từ của coquillard

Đi với mạo từ: un coquillard · le coquillard

Số nhiềucoquillards

Câu hỏi thường gặp

coquillard nghĩa là gì?

coquillard (danh từ) nghĩa là kẻ ăn mày.

coquillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coquillard (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ki.jaʁ/.

coquillard là giống đực hay giống cái?

coquillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.