TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mastic

danh từ giống đực (m)
/mas.tik/ giọng máy của trình duyệt

mastic nghĩa là nhựa nhai, mát tít.

Nghĩa của mastic

Danh từ · giống đực

  1. Nhựa nhai (lấy từ cây nhựa nhai).
  2. Mát tít (để trám lỗ, để gắn kính cửa...).
  3. Ngành in Sự sắp lộn.

Tính từ · không đổi

  1. Có màu xám nâu nhạt (như màu mát tít).
    • Des gants masticgăng tay màu xám nâu nhạt

Dạng từ của mastic

Đi với mạo từ: un mastic · le mastic

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mastic; putty; typo; bucket of syrup, jam, pickle
  • Tính từ A greyish-beige colour such as that of putty.

Câu hỏi thường gặp

mastic nghĩa là gì?

mastic (danh từ, tính từ) nghĩa là nhựa nhai, mát tít.

mastic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastic (giọng Pháp chuẩn): /mas.tik/.

mastic là giống đực hay giống cái?

mastic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.