TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mastaba

danh từ giống đực (m)
/mas.ta.ba/ giọng máy của trình duyệt

mastaba nghĩa là lăng.

Nghĩa của mastaba

Danh từ · giống đực

  1. Lăng (Ai Cập).

Dạng từ của mastaba

Đi với mạo từ: un mastaba · le mastaba

Số nhiềumastabas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mastaba

Câu hỏi thường gặp

mastaba nghĩa là gì?

mastaba (danh từ) nghĩa là lăng.

mastaba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastaba (giọng Pháp chuẩn): /mas.ta.ba/.

mastaba là giống đực hay giống cái?

mastaba là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.