TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

masséter

danh từ giống đực (m)
/ma.se.te/ giọng máy của trình duyệt

masséter nghĩa là cơ cắn.

Nghĩa của masséter

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Cơ cắn.

Dạng từ của masséter

Đi với mạo từ: un masséter · le masséter

Số nhiềumasséters
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masseter

Câu hỏi thường gặp

masséter nghĩa là gì?

masséter (danh từ) nghĩa là cơ cắn.

masséter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masséter (giọng Pháp chuẩn): /ma.se.te/.

masséter là giống đực hay giống cái?

masséter là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.