TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

massé

danh từ giống đực (m)
/ma.se/ giọng máy của trình duyệt

massé nghĩa là cú đứng.

Nghĩa của massé

Danh từ · giống đực

  1. Cú đứng (chơi bi-a).

Dạng từ của massé

Đi với mạo từ: un massé · le massé

Số nhiềumassés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ massé

Câu hỏi thường gặp

massé nghĩa là gì?

massé (danh từ) nghĩa là cú đứng.

massé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của massé (giọng Pháp chuẩn): /ma.se/.

massé là giống đực hay giống cái?

massé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.