TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

masticage

danh từ giống đực (m)
/mas.ti.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

masticage nghĩa là sự gắn mát tít.

Nghĩa của masticage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gắn mát tít.
    • Masticage des vitressự gắn mát tít cánh cửa

Dạng từ của masticage

Đi với mạo từ: un masticage · le masticage

Số nhiềumasticages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filling; puttying

Câu hỏi thường gặp

masticage nghĩa là gì?

masticage (danh từ) nghĩa là sự gắn mát tít.

masticage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masticage (giọng Pháp chuẩn): /mas.ti.kaʒ/.

masticage là giống đực hay giống cái?

masticage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.