TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

criminologie

danh từ giống cái (f)
/kʁi.mi.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

criminologie nghĩa là khoa tội phạm, tội phạm học.

Nghĩa của criminologie

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Khoa tội phạm, tội phạm học.

Dạng từ của criminologie

Đi với mạo từ: une criminologie · la criminologie

Số nhiềucriminologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminology (the study of crime and criminals, especially their behaviour)

Câu hỏi thường gặp

criminologie nghĩa là gì?

criminologie (danh từ) nghĩa là khoa tội phạm, tội phạm học.

criminologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criminologie (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.mi.nɔ.lɔ.ʒi/.

criminologie là giống đực hay giống cái?

criminologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.