TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

criminellement

/kʁi.mi.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

criminellement nghĩa là Với tính chất tội ác.

Nghĩa của criminellement

Phó từ

  1. Với tính chất tội ác.
  2. Trước tòa án hình sự.
    • Poursuivre criminellementtruy tố trước tòa án hình sự
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ criminally

Câu hỏi thường gặp

criminellement nghĩa là gì?

criminellement (phó từ) nghĩa là Với tính chất tội ác.

criminellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criminellement (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.mi.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.