TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

criminelle

/kʁi.mi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

criminelle nghĩa là có tội, phạm tội, kẻ phạm tội ác, tội phạm.

Nghĩa của criminelle

Tính từ

  1. Có tội, phạm tội.
    • Homme criminelngười có tội
  2. Thuộc hình sự.
    • Procédure criminelletố tụng hình sự
  3. Tội lỗi, tội ác.
    • Acte criminelhành động tội ác

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ phạm tội ác, tội phạm.
    • Criminel de guerretội phạm chiến tranh
  2. Luật học, pháp lý Tố tụng hình sự.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với criminelle

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

criminelle nghĩa là gì?

criminelle (tính từ, danh từ) nghĩa là có tội, phạm tội, kẻ phạm tội ác, tội phạm.

criminelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criminelle (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.mi.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.