TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exploit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.splwa/ giọng máy của trình duyệt

exploit nghĩa là kỳ công, thành tích chói lọi, chiến công.

Nghĩa của exploit

Danh từ · giống đực

  1. Kỳ công, thành tích chói lọi, kỳ tích.
  2. Văn học Chiến công.
  3. Luật học, pháp lý Tờ tống đạt.

Dạng từ của exploit

Đi với mạo từ: un exploit · l'exploit

Số nhiềuexploits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exploit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exploit, feat

Câu hỏi thường gặp

exploit nghĩa là gì?

exploit (danh từ) nghĩa là kỳ công, thành tích chói lọi, chiến công.

exploit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exploit (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splwa/.

exploit là giống đực hay giống cái?

exploit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.