exploit
/ɛk.splwa/ giọng máy của trình duyệt
exploit nghĩa là kỳ công, thành tích chói lọi, chiến công.
Nghĩa của exploit
Danh từ · giống đực
- Kỳ công, thành tích chói lọi, kỳ tích.
- Văn học Chiến công.
- Luật học, pháp lý Tờ tống đạt.
Dạng từ của exploit
Đi với mạo từ: un exploit · l'exploit
| Số nhiều | exploits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exploit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exploit, feat
Câu hỏi thường gặp
exploit nghĩa là gì?
exploit (danh từ) nghĩa là kỳ công, thành tích chói lọi, chiến công.
exploit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exploit (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splwa/.
exploit là giống đực hay giống cái?
exploit là danh từ giống đực (dùng với un, le).