TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exploitabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛk.splwa.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

exploitabilité nghĩa là khả năng khai thác, khả năng khai khẩn.

Nghĩa của exploitabilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng khai thác, khả năng khai khẩn.

Dạng từ của exploitabilité

Đi với mạo từ: une exploitabilité · l'exploitabilité

Số nhiềuexploitabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exploitability

Câu hỏi thường gặp

exploitabilité nghĩa là gì?

exploitabilité (danh từ) nghĩa là khả năng khai thác, khả năng khai khẩn.

exploitabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exploitabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splwa.ta.bi.li.te/.

exploitabilité là giống đực hay giống cái?

exploitabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.