exploitabilité
exploitabilité nghĩa là khả năng khai thác, khả năng khai khẩn.
Nghĩa của exploitabilité
Danh từ · giống cái
- Khả năng khai thác, khả năng khai khẩn.
Dạng từ của exploitabilité
Đi với mạo từ: une exploitabilité · l'exploitabilité
| Số nhiều | exploitabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exploitability
Câu hỏi thường gặp
exploitabilité nghĩa là gì?
exploitabilité (danh từ) nghĩa là khả năng khai thác, khả năng khai khẩn.
exploitabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exploitabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.splwa.ta.bi.li.te/.
exploitabilité là giống đực hay giống cái?
exploitabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).