TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

performance

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.fɔʁ.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

performance nghĩa là thành tích, hiệu năng.

Nghĩa của performance

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục thể thao Thành tích.
  2. Số nhiều Hiệu năng (của máy bay, của ô tô).

Dạng từ của performance

Đi với mạo từ: une performance · la performance

Số nhiềuperformances

Câu ví dụ với performance

  • Il pleura d'admiration pour sa performance. Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133183

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ performance

Câu hỏi thường gặp

performance nghĩa là gì?

performance (danh từ) nghĩa là thành tích, hiệu năng.

performance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của performance (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fɔʁ.mɑ̃s/.

performance là giống đực hay giống cái?

performance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.