TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inique

/i.nik/ giọng máy của trình duyệt

inique nghĩa là bất công.

Nghĩa của inique

Tính từ

  1. Bất công.
    • Juge iniqueviên thẩm phán bất công
    • Action iniquehành động bất công

Dạng từ của inique

Số nhiềuiniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ iniquitous, unjust

Câu hỏi thường gặp

inique nghĩa là gì?

inique (tính từ) nghĩa là bất công.

inique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inique (giọng Pháp chuẩn): /i.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.