abusif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.by.zif/ giọng máy của trình duyệt
abusif nghĩa là lạm dụng, hão.
Nghĩa của abusif
Tính từ
- Lạm dụng.
- Usage abusifsự lạm dụng
- Emploi abusif d'un motsự dùng lạm một từ
- Cũ Hão.
- Espérance abusivehy vọng hão huyền
Dạng từ của abusif
| Số nhiều | abusifs |
| Giống cái | abusive /a.by.ziv/ |
| Giống cái số nhiều | abusives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abusive
Câu hỏi thường gặp
abusif nghĩa là gì?
abusif (tính từ) nghĩa là lạm dụng, hão.
abusif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abusif (giọng Pháp chuẩn): /a.by.zif/.