TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abusif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.by.zif/ giọng máy của trình duyệt

abusif nghĩa là lạm dụng, hão.

Nghĩa của abusif

Tính từ

  1. Lạm dụng.
    • Usage abusifsự lạm dụng
    • Emploi abusif d'un motsự dùng lạm một từ
  2. Cũ Hão.
    • Espérance abusivehy vọng hão huyền

Dạng từ của abusif

Số nhiềuabusifs
Giống cáiabusive /a.by.ziv/
Giống cái số nhiềuabusives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abusive

Câu hỏi thường gặp

abusif nghĩa là gì?

abusif (tính từ) nghĩa là lạm dụng, hão.

abusif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abusif (giọng Pháp chuẩn): /a.by.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.