abusivement
/a.by.ziv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
abusivement nghĩa là quá đáng, lạm.
Nghĩa của abusivement
Phó từ
- Quá đáng, lạm.
- Mot employé abusivementtừ dùng lạm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ abusively
Câu hỏi thường gặp
abusivement nghĩa là gì?
abusivement (phó từ) nghĩa là quá đáng, lạm.
abusivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abusivement (giọng Pháp chuẩn): /a.by.ziv.mɑ̃/.