TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abusivement

/a.by.ziv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abusivement nghĩa là quá đáng, lạm.

Nghĩa của abusivement

Phó từ

  1. Quá đáng, lạm.
    • Mot employé abusivementtừ dùng lạm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ abusively

Câu hỏi thường gặp

abusivement nghĩa là gì?

abusivement (phó từ) nghĩa là quá đáng, lạm.

abusivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abusivement (giọng Pháp chuẩn): /a.by.ziv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.