partageable
/paʁ.ta.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt
partageable nghĩa là có thể chia.
Nghĩa của partageable
Tính từ
- Có thể chia (phần).
- Biens partageablestài sản có thể chia
Dạng từ của partageable
| Số nhiều | partageables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharable
Câu hỏi thường gặp
partageable nghĩa là gì?
partageable (tính từ) nghĩa là có thể chia.
partageable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partageable (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ta.ʒabl/.