partage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
partage nghĩa là sự chia, sự phân, phần được chia.
Nghĩa của partage
Danh từ · giống đực
- Sự chia (phần), sự phân.
- Partage égalsự chia đều
- Phần được chia.
- Phận.
- Triste partagephận rủi
- Sự ngang phiếu.
Dạng từ của partage
Đi với mạo từ: un partage · le partage
| Số nhiều | partages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partage
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với partage
- ligne de partage des eaux — đường phân thủy
- partage du pouvoir — sự phân quyền
- sans partage — hoàn toàn
- Amitié sans partagetình bạn hoàn toàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sharing (act of sharing)
Câu hỏi thường gặp
partage nghĩa là gì?
partage (danh từ) nghĩa là sự chia, sự phân, phần được chia.
partage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partage (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.taʒ/.
partage là giống đực hay giống cái?
partage là danh từ giống đực (dùng với un, le).