indivision
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.di.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
indivision nghĩa là sự để chung, không chia phần.
Nghĩa của indivision
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự để chung, không chia phần.
Dạng từ của indivision
Đi với mạo từ: une indivision · l'indivision
| Số nhiều | indivisions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indivision
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tenancy in common
Câu hỏi thường gặp
indivision nghĩa là gì?
indivision (danh từ) nghĩa là sự để chung, không chia phần.
indivision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indivision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.zjɔ̃/.
indivision là giống đực hay giống cái?
indivision là danh từ giống cái (dùng với une, la).