TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indivision

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.di.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

indivision nghĩa là sự để chung, không chia phần.

Nghĩa của indivision

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự để chung, không chia phần.

Dạng từ của indivision

Đi với mạo từ: une indivision · l'indivision

Số nhiềuindivisions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indivision

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenancy in common

Câu hỏi thường gặp

indivision nghĩa là gì?

indivision (danh từ) nghĩa là sự để chung, không chia phần.

indivision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indivision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.zjɔ̃/.

indivision là giống đực hay giống cái?

indivision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.