indivisiblement
/ɛ̃.di.vi.zi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
indivisiblement nghĩa là không thể chia, không thể phân chia.
Nghĩa của indivisiblement
Phó từ
- Không thể chia, không thể phân chia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ indivisibly
Câu hỏi thường gặp
indivisiblement nghĩa là gì?
indivisiblement (phó từ) nghĩa là không thể chia, không thể phân chia.
indivisiblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indivisiblement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.zi.blə.mɑ̃/.