TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indivisible

/ɛ̃.di.vi.zibl/ giọng máy của trình duyệt

indivisible nghĩa là không thể chia, không thể phân chia.

Nghĩa của indivisible

Tính từ

  1. Không thể chia, không thể phân chia.

Dạng từ của indivisible

Số nhiềuindivisibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indivisible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indivisible

Câu hỏi thường gặp

indivisible nghĩa là gì?

indivisible (tính từ) nghĩa là không thể chia, không thể phân chia.

indivisible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indivisible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.zibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.