indivisibilité
indivisibilité nghĩa là Tính không thể chia ra, tính không thể phân chia.
Nghĩa của indivisibilité
Danh từ · giống cái
- Tính không thể chia ra, tính không thể phân chia.
Dạng từ của indivisibilité
Đi với mạo từ: une indivisibilité · l'indivisibilité
| Số nhiều | indivisibilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indivisibilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indivisibility
Câu hỏi thường gặp
indivisibilité nghĩa là gì?
indivisibilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể chia ra, tính không thể phân chia.
indivisibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indivisibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.zi.bi.li.te/.
indivisibilité là giống đực hay giống cái?
indivisibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).