TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indivisaire

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.di.vi.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

indivisaire nghĩa là Người có của còn để chung.

Nghĩa của indivisaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Người có của còn để chung.

Dạng từ của indivisaire

Số nhiềuindivisaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenant in common (one of the owners of an asset that is mutually owned by tenancy in common)

Câu hỏi thường gặp

indivisaire nghĩa là gì?

indivisaire (danh từ) nghĩa là Người có của còn để chung.

indivisaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indivisaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.zɛʁ/.

indivisaire là giống đực hay giống cái?

indivisaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.