indivis
/ɛ̃.di.vi/ giọng máy của trình duyệt
indivis nghĩa là không chia phần, chưa chia.
Nghĩa của indivis
Tính từ
- Luật học, pháp lý Không chia phần, chưa chia.
- Succession indivisecủa thừa kế chưa chia
- Cohéritiers indivisnhững người cùng thừa kế một tài sản chưa chia
- Par indivis(luật học, pháp lý) không chia phần, chưa chia
- Posséder ensemble un bien par indiviscó chung nhau một tài sản không chia phần
Dạng từ của indivis
| Giống cái | indivise |
| Giống cái số nhiều | indivises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indivis
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indivisible, shared, joint
Câu hỏi thường gặp
indivis nghĩa là gì?
indivis (tính từ) nghĩa là không chia phần, chưa chia.
indivis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indivis (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi/.