TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divis

/di.viz/ giọng máy của trình duyệt

divis nghĩa là chia phân.

Nghĩa của divis

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Chia phân.
    • par divissau khi đã chia
    • posséder par divissở hữu sau khi đã chia

Câu hỏi thường gặp

divis nghĩa là gì?

divis (tính từ) nghĩa là chia phân.

divis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divis (giọng Pháp chuẩn): /di.viz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.