TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divinité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.vi.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

divinité nghĩa là thiên chất, thiên tính, chúa trời.

Nghĩa của divinité

Danh từ · giống cái

  1. Thiên chất, thiên tính.
    • La divinité de Jésusthiên chất của Chúa Giê xu
  2. Chúa trời.
    • Honorer la Divinitétôn sùng đức Chúa trời
  3. Thần.
    • Les divinités antiquescác vị thần thời cổ

Dạng từ của divinité

Đi với mạo từ: une divinité · la divinité

Số nhiềudivinités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ divinity; godhead

Câu hỏi thường gặp

divinité nghĩa là gì?

divinité (danh từ) nghĩa là thiên chất, thiên tính, chúa trời.

divinité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divinité (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.ni.te/.

divinité là giống đực hay giống cái?

divinité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.