disparu
disparu nghĩa là biến đi, biến mất, chết, mất tích.
Nghĩa của disparu
Tính từ
- Biến đi, biến mất, mất.
- Vaisseau disparu à l'horizonchiếc tàu biến đi ở chân trời
- Chết, mất tích.
Danh từ · cả hai giống
- Người chết; người mất tích.
- Les chers disparusnhững người chết thân yêu
Dạng từ của disparu
| Số nhiều | disparus |
| Giống cái | disparue |
| Giống cái số nhiều | disparues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disparu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với disparu
- La neige a disparu en un rien de temps. Tuyết đã biến mất trong khoảnh khắc.Tatoeba #427772
- Il a disparu sans laisser de trace. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3905
- L'argent a disparu. Tiền đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5423868
- Tom a disparu. Tom đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4533887
- Ils ont disparu. Họ đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4729373
- Elles ont disparu. Họ đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4729375
- Les villageois sont partis à la recherche de l'enfant disparu. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10759700
- Cette religion est aujourd'hui disparue. Tôn giáo đó hiện nay không còn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8709216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ missing in action person; dead
- Tính từ disappeared; extinct
Câu hỏi thường gặp
disparu nghĩa là gì?
disparu (tính từ, danh từ) nghĩa là biến đi, biến mất, chết, mất tích.
disparu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disparu (giọng Pháp chuẩn): /dis.pa.ʁy/.