TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispatching

danh từ giống đực (m)
/dispatʃiŋ/ giọng máy của trình duyệt

dispatching nghĩa là phòng điều phối.

Nghĩa của dispatching

Danh từ · giống đực

  1. Phòng điều phối.

Dạng từ của dispatching

Đi với mạo từ: un dispatching · le dispatching

Câu hỏi thường gặp

dispatching nghĩa là gì?

dispatching (danh từ) nghĩa là phòng điều phối.

dispatching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispatching (giọng Pháp chuẩn): /dispatʃiŋ/.

dispatching là giống đực hay giống cái?

dispatching là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.